Nghĩa tiếng Việt
đồ bơi, áo tắm
Đừng chỉ tra "swimsuit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of clothing worn for swimming, especially by women and girls
Câu ví dụ
She wore her swimsuit to the beach and enjoyed swimming in the ocean .
Cô ấy mặc đồ bơi ra biển và tận hưởng việc bơi lội trong đại dương.
Luyện tập
"swimsuit" nghĩa là gì?