swimsuit

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồ bơi, áo tắm
🎯
Đừng chỉ tra "swimsuit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a piece of clothing worn for swimming, especially by women and girls
✏️
Câu ví dụ
She wore her swimsuit to the beach and enjoyed swimming in the ocean .
Cô ấy mặc đồ bơi ra biển và tận hưởng việc bơi lội trong đại dương.
✅
Luyện tập

"swimsuit" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Clothes