to bet
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
cá, đánh cược
Đừng chỉ tra "to bet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to express confidence or certainty in something happening or being the case
Câu ví dụ
I bet she 's still in bed .
Tôi cá là cô ấy vẫn còn trên giường.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to depend phụ thuộc, dựa vào
Luyện tập
"to bet" nghĩa là gì?