to bet

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cá, đánh cược
🎯
Đừng chỉ tra "to bet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to express confidence or certainty in something happening or being the case
✏️
Câu ví dụ
I bet she 's still in bed .
Tôi cá là cô ấy vẫn còn trên giường.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to bet" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Recreation and Sports