to thaw
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tan ra, rã đông
Đừng chỉ tra "to thaw" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to become softer or liquid
Câu ví dụ
As the days grew warmer, the snowbanks along the roadside began to thaw.
Khi những ngày trở nên ấm hơn, những đống tuyết dọc đường bắt đầu tan.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to melt tan chảy, nóng chảy
Luyện tập
"to thaw" nghĩa là gì?