indigenous

/ˌɪnˈdɪdʒənəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bản địa, đặc hữu
🎯
Đừng chỉ tra "indigenous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of animals and plants) found and developed only in a particular place and not been brought from elsewhere
✏️
Câu ví dụ
Orchids are indigenous flowers that grow in diverse habitats around the world , from tropical rainforests to alpine meadows .
Hoa lan là những bông hoa bản địa mọc ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp thế giới, từ rừng mưa nhiệt đới đến đồng cỏ núi cao.
✅
Luyện tập

"indigenous" nghĩa là gì?