Nghĩa tiếng Việt
bản địa, đặc hữu
Đừng chỉ tra "indigenous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of animals and plants) found and developed only in a particular place and not been brought from elsewhere
Câu ví dụ
Orchids are indigenous flowers that grow in diverse habitats around the world , from tropical rainforests to alpine meadows .
Hoa lan là những bông hoa bản địa mọc ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp thế giới, từ rừng mưa nhiệt đới đến đồng cỏ núi cao.
Luyện tập
"indigenous" nghĩa là gì?