Nghĩa tiếng Việt
dây giày, dây buộc giày
Đừng chỉ tra "shoelace" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a long and thin string or cord that is passed through the hooks on a shoe and pulled tightly to fasten it
Câu ví dụ
The shoelace on her boot snapped , forcing her to stop and tie it before continuing on her hike .
Dây giày trên ủng của cô ấy bị đứt, buộc cô phải dừng lại và buộc nó trước khi tiếp tục cuộc đi bộ.
Luyện tập
"shoelace" nghĩa là gì?