Nghĩa tiếng Việt
khí hậu, thời tiết
Đừng chỉ tra "climatic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the weather of a specific area
Câu ví dụ
The documentary explores the impact of human activities on global climatic patterns and the environment .
Bộ phim tài liệu khám phá tác động của các hoạt động con người đến các mô hình khí hậu toàn cầu và môi trường.
Luyện tập
"climatic" nghĩa là gì?