climatic

/kɫaɪˈmætɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khí hậu, thời tiết
🎯
Đừng chỉ tra "climatic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to the weather of a specific area
✏️
Câu ví dụ
The documentary explores the impact of human activities on global climatic patterns and the environment .
Bộ phim tài liệu khám phá tác động của các hoạt động con người đến các mô hình khí hậu toàn cầu và môi trường.
✅
Luyện tập

"climatic" nghĩa là gì?