vapor

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hơi nước, sương mù
🎯
Đừng chỉ tra "vapor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely small drops of liquid in the air, resulted from the heating of the liquid
✏️
Câu ví dụ
The vapor from the humidifier helped alleviate the dryness in the room during the winter months .
Hơi nước từ máy tạo độ ẩm đã giúp giảm bớt độ khô trong phòng trong những tháng mùa đông.
✅
Luyện tập

"vapor" nghĩa là gì?