Nghĩa tiếng Việt
hơi nước, sương mù
Đừng chỉ tra "vapor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely small drops of liquid in the air, resulted from the heating of the liquid
Câu ví dụ
The vapor from the humidifier helped alleviate the dryness in the room during the winter months .
Hơi nước từ máy tạo độ ẩm đã giúp giảm bớt độ khô trong phòng trong những tháng mùa đông.
Luyện tập
"vapor" nghĩa là gì?