distinguished
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
xuất chúng, đáng kính
Definition (English)
(of a person) very successful and respected
Câu ví dụ
She was honored as a distinguished philanthropist for her generous contributions to various charities .
Cô ấy được vinh danh là một nhà từ thiện xuất chúng nhờ những đóng góp hào phóng cho các tổ chức từ thiện khác nhau.
Luyện tập
"distinguished" nghĩa là gì?