distinguished

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xuất chúng, đáng kính
💡
Definition (English)
(of a person) very successful and respected
✏️
Câu ví dụ
She was honored as a distinguished philanthropist for her generous contributions to various charities .
Cô ấy được vinh danh là một nhà từ thiện xuất chúng nhờ những đóng góp hào phóng cho các tổ chức từ thiện khác nhau.
Luyện tập

"distinguished" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Wealth and Success