gastronomy

/ɡæˈstɹɑnəmi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ẩm thực
🎯
Đừng chỉ tra "gastronomy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the art, science, or activity of exploring how to prepare and eat good food
✏️
Câu ví dụ
Gastronomy combines the art of cooking with the science of food preparation and presentation.
Ẩm thực học kết hợp nghệ thuật nấu ăn với khoa học chuẩn bị và trình bày món ăn.
✅
Luyện tập

"gastronomy" nghĩa là gì?