best friend forever
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bạn thân mãi mãi, BFF (bạn thân mãi mãi)
Đừng chỉ tra "best friend forever" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone's best friend, used by young people on social media, especially in text messages
Câu ví dụ
Mia and Sophie have matching necklaces engraved with "BFF" to symbolize their lifelong friendship.
Mia và Sophie có những chiếc vòng cổ giống nhau được khắc "BFF" để tượng trưng cho tình bạn suốt đời của họ.
Luyện tập
"best friend forever" nghĩa là gì?