to head off

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngăn chặn, phòng ngừa
🎯
Đừng chỉ tra "to head off" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to take action to prevent or resolve a problem before it occurs
✏️
Câu ví dụ
The homeowner took steps to head off any maintenance problems by scheduling regular inspections .
Chủ nhà đã thực hiện các bước để ngăn chặn mọi vấn đề bảo trì bằng cách lên lịch kiểm tra thường xuyên.
✅
Luyện tập

"to head off" nghĩa là gì?