to head off
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ngăn chặn, phòng ngừa
Đừng chỉ tra "to head off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take action to prevent or resolve a problem before it occurs
Câu ví dụ
The homeowner took steps to head off any maintenance problems by scheduling regular inspections .
Chủ nhà đã thực hiện các bước để ngăn chặn mọi vấn đề bảo trì bằng cách lên lịch kiểm tra thường xuyên.
Luyện tập
"to head off" nghĩa là gì?