tinned
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đóng hộp, trong hộp
Đừng chỉ tra "tinned" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of food) preserved and sold in a can
Câu ví dụ
The supermarket aisle was filled with various tinned goods, offering a wide selection of preserved foods.
Lối đi siêu thị chứa đầy các loại hàng đóng hộp khác nhau, cung cấp một lựa chọn rộng rãi các thực phẩm bảo quản.
Luyện tập
"tinned" nghĩa là gì?