tinned

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đóng hộp, trong hộp
🎯
Đừng chỉ tra "tinned" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of food) preserved and sold in a can
✏️
Câu ví dụ
The supermarket aisle was filled with various tinned goods, offering a wide selection of preserved foods.
Lối đi siêu thị chứa đầy các loại hàng đóng hộp khác nhau, cung cấp một lựa chọn rộng rãi các thực phẩm bảo quản.
✅
Luyện tập

"tinned" nghĩa là gì?