Nghĩa tiếng Việt
HTTP, giao thức truyền tải siêu văn bản
Đừng chỉ tra "HTTP" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the system in HTML in which data is being sent and received on World Wide Web
Câu ví dụ
The developer checked the HTTP response status for errors .
Nhà phát triển đã kiểm tra trạng thái phản hồi HTTP để tìm lỗi.
Luyện tập
"HTTP" nghĩa là gì?