HTTP

/ˌeɪtʃˌtiˌtiˈpi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
HTTP, giao thức truyền tải siêu văn bản
🎯
Đừng chỉ tra "HTTP" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the system in HTML in which data is being sent and received on World Wide Web
✏️
Câu ví dụ
The developer checked the HTTP response status for errors .
Nhà phát triển đã kiểm tra trạng thái phản hồi HTTP để tìm lỗi.
✅
Luyện tập

"HTTP" nghĩa là gì?