to compile

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
biên soạn, tổng hợp
🎯
Đừng chỉ tra "to compile" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to gather information in order to produce a book, report, etc.
✏️
Câu ví dụ
The editor compiled articles from different writers into a magazine issue .
Biên tập viên đã tổng hợp các bài viết từ các nhà văn khác nhau vào một số tạp chí.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to compile" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Collection and Storage