to compile
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
biên soạn, tổng hợp
Đừng chỉ tra "to compile" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to gather information in order to produce a book, report, etc.
Câu ví dụ
The editor compiled articles from different writers into a magazine issue .
Biên tập viên đã tổng hợp các bài viết từ các nhà văn khác nhau vào một số tạp chí.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to collect thu thập, sưu tầm
Luyện tập
"to compile" nghĩa là gì?