sequel

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phần tiếp theo
🎯
Đừng chỉ tra "sequel" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a book, movie, play, etc. that continues and extends the story of an earlier one
✏️
Câu ví dụ
The sequel exceeded expectations , introducing new twists and revelations that kept audiences on the edge of their seats .
Phần tiếp theo vượt quá mong đợi, giới thiệu những tình tiết và tiết lộ mới khiến khán giả không thể rời mắt.
✅
Luyện tập

"sequel" nghĩa là gì?