respective

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tương ứng, riêng
🎯
Đừng chỉ tra "respective" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related or belonging separately to each of the things or people mentioned
✏️
Câu ví dụ
They celebrated their respective achievements at the end-of-year awards ceremony .
Họ đã ăn mừng những thành tựu tương ứng của mình tại lễ trao giải cuối năm.
✅
Luyện tập

"respective" nghĩa là gì?