Nghĩa tiếng Việt
tương ứng, riêng
Đừng chỉ tra "respective" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related or belonging separately to each of the things or people mentioned
Câu ví dụ
They celebrated their respective achievements at the end-of-year awards ceremony .
Họ đã ăn mừng những thành tựu tương ứng của mình tại lễ trao giải cuối năm.
Luyện tập
"respective" nghĩa là gì?