to plow
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cày, xới đất
Đừng chỉ tra "to plow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to use a large farming equipment to dig the ground and make it ready for farming
Câu ví dụ
The farmers plow the field in straight rows to optimize planting efficiency .
Những người nông dân cày ruộng theo hàng thẳng để tối ưu hóa hiệu quả trồng trọt.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to deal chia bài, phát bài
Luyện tập
"to plow" nghĩa là gì?