to plow

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cày, xới đất
🎯
Đừng chỉ tra "to plow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to use a large farming equipment to dig the ground and make it ready for farming
✏️
Câu ví dụ
The farmers plow the field in straight rows to optimize planting efficiency .
Những người nông dân cày ruộng theo hàng thẳng để tối ưu hóa hiệu quả trồng trọt.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to plow" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Agriculture and Farming