hazard

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nguy hiểm, rủi ro
🎯
Đừng chỉ tra "hazard" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
something that poses a risk or danger
✏️
Câu ví dụ
Poor lighting in the parking lot created a hazard for pedestrians at night .
Ánh sáng yếu trong bãi đậu xe đã tạo ra mối nguy hiểm cho người đi bộ vào ban đêm.
✅
Luyện tập

"hazard" nghĩa là gì?