to button
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
cài nút, đóng bằng nút
Đừng chỉ tra "to button" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to close and secure clothing by attaching the parts that hold it together
Câu ví dụ
She buttoned her cardigan halfway , leaving the bottom buttons undone for a casual look .
Cô ấy cài chiếc áo cardigan của mình một nửa, để lại các nút dưới cùng không cài để có vẻ ngoài thoải mái.
Luyện tập
"to button" nghĩa là gì?