to burgeon
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
phát triển nhanh chóng, bùng nổ
Đừng chỉ tra "to burgeon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have a rapid development or growth
Câu ví dụ
The startup company burgeoned quickly , attracting investors and expanding its market share .
Công ty khởi nghiệp phát triển nhanh chóng, thu hút các nhà đầu tư và mở rộng thị phần.
Luyện tập
"to burgeon" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Verbs for Success
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy