graphic artist

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghệ sĩ đồ họa, nhà thiết kế đồ họa
🎯
Đừng chỉ tra "graphic artist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a professional who designs or creates visual content using various things, such as digital tools, illustration, photography, etc.
✏️
Câu ví dụ
The graphic artist designed the logo for the company 's new product , incorporating elements that reflected its brand identity .
Nghệ sĩ đồ họa đã thiết kế logo cho sản phẩm mới của công ty, kết hợp các yếu tố phản ánh bản sắc thương hiệu của nó.
✅
Luyện tập

"graphic artist" nghĩa là gì?