to sting

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chích, cắn
🎯
Đừng chỉ tra "to sting" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of an animal or insect) to pierce the skin of another animal or a human, typically injecting poison, either in self-defense or while preying
✏️
Câu ví dụ
If provoked , the scorpion will sting as a means of self-defense .
Nếu bị khiêu khích, bọ cạp sẽ chích như một phương tiện tự vệ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa to bite cắn, nhai
✅
Luyện tập

"to sting" nghĩa là gì?