to sting
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chích, cắn
Đừng chỉ tra "to sting" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of an animal or insect) to pierce the skin of another animal or a human, typically injecting poison, either in self-defense or while preying
Câu ví dụ
If provoked , the scorpion will sting as a means of self-defense .
Nếu bị khiêu khích, bọ cạp sẽ chích như một phương tiện tự vệ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to bite cắn, nhai
Luyện tập
"to sting" nghĩa là gì?