compelling

/kəmˈpɛɫɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuyết phục, hấp dẫn
🎯
Đừng chỉ tra "compelling" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
persuasive in a way that captures attention or convinces effectively
✏️
Câu ví dụ
His compelling argument changed many opinions in the room .
Lập luận thuyết phục của anh ấy đã thay đổi nhiều ý kiến trong phòng.
✅
Luyện tập

"compelling" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Quality