to excuse
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tha thứ, bỏ qua
Đừng chỉ tra "to excuse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to forgive someone for making a mistake, etc.
Câu ví dụ
The supervisor chose to excuse the employee for the late submission , considering the workload .
Người giám sát đã chọn tha thứ cho nhân viên vì việc nộp muộn, xem xét khối lượng công việc.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to apologize xin lỗi, nhận lỗi
Luyện tập
"to excuse" nghĩa là gì?