Nghĩa tiếng Việt
phấn khích, vui mừng
Đừng chỉ tra "thrilled" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling intense excitement or pleasure
Câu ví dụ
The audience was thrilled by the breathtaking performance of the acrobats at the circus.
Khán giả đã phấn khích trước màn trình diễn ngoạn mục của các diễn viên nhào lộn tại rạp xiếc.
Luyện tập
"thrilled" nghĩa là gì?