potato

/pəˈteɪˌtoʊ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khoai tây, củ khoai tây
🎯
Đừng chỉ tra "potato" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a round vegetable that grows beneath the ground, has light brown skin, and is used cooked or fried
✏️
Câu ví dụ
The street vendor sold hot and crispy potato fries .
Người bán hàng rong bán khoai tây chiên nóng giòn khoai tây.
✅
Luyện tập

"potato" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Vegetables