Nghĩa tiếng Việt
khoai tây, củ khoai tây
Đừng chỉ tra "potato" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a round vegetable that grows beneath the ground, has light brown skin, and is used cooked or fried
Câu ví dụ
The street vendor sold hot and crispy potato fries .
Người bán hàng rong bán khoai tây chiên nóng giòn khoai tây.
Luyện tập
"potato" nghĩa là gì?