orbit

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quỹ đạo, đường bay
🎯
Đừng chỉ tra "orbit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the path an object in the space follows to move around a planet, star, etc.
✏️
Câu ví dụ
When a spacecraft enters the orbit of another planet , it must adjust its velocity to achieve a stable trajectory .
Khi một tàu vũ trụ đi vào quỹ đạo của một hành tinh khác, nó phải điều chỉnh tốc độ để đạt được quỹ đạo ổn định.
✅
Luyện tập

"orbit" nghĩa là gì?