Nghĩa tiếng Việt
quỹ đạo, đường bay
Đừng chỉ tra "orbit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the path an object in the space follows to move around a planet, star, etc.
Câu ví dụ
When a spacecraft enters the orbit of another planet , it must adjust its velocity to achieve a stable trajectory .
Khi một tàu vũ trụ đi vào quỹ đạo của một hành tinh khác, nó phải điều chỉnh tốc độ để đạt được quỹ đạo ổn định.
Luyện tập
"orbit" nghĩa là gì?