Nghĩa tiếng Việt
Bà, Cô
Đừng chỉ tra "Mrs" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a formal title for a married woman
Câu ví dụ
Mrs. Lee taught history at the local high school for decades.
Bà Lee đã dạy lịch sử tại trường trung học địa phương trong nhiều thập kỷ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
Mr Ông, Ngài
Luyện tập
"Mrs" nghĩa là gì?