Mrs

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
Bà, Cô
🎯
Đừng chỉ tra "Mrs" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a formal title for a married woman
✏️
Câu ví dụ
Mrs. Lee taught history at the local high school for decades.
Bà Lee đã dạy lịch sử tại trường trung học địa phương trong nhiều thập kỷ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa Mr Ông, Ngài
✅
Luyện tập

"Mrs" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong People