gunpowder

/ˈɡənˌpaʊdɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuốc súng, thuốc súng đen
🎯
Đừng chỉ tra "gunpowder" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of powder that is explosive, used in making bullets, bombs, etc.
✏️
Câu ví dụ
Historically , gunpowder was used in early rocket propulsion experiments before the development of modern solid and liquid fuels .
Theo lịch sử, thuốc súng đã được sử dụng trong các thí nghiệm đẩy tên lửa sớm trước khi phát triển nhiên liệu rắn và lỏng hiện đại.
✅
Luyện tập

"gunpowder" nghĩa là gì?