Nghĩa tiếng Việt
thuốc súng, thuốc súng đen
Đừng chỉ tra "gunpowder" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of powder that is explosive, used in making bullets, bombs, etc.
Câu ví dụ
Historically , gunpowder was used in early rocket propulsion experiments before the development of modern solid and liquid fuels .
Theo lịch sử, thuốc súng đã được sử dụng trong các thí nghiệm đẩy tên lửa sớm trước khi phát triển nhiên liệu rắn và lỏng hiện đại.
Luyện tập
"gunpowder" nghĩa là gì?