precaution

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự phòng ngừa, biện pháp phòng ngừa
🎯
Đừng chỉ tra "precaution" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an act done to prevent something unpleasant or bad from happening
✏️
Câu ví dụ
Before going on the hike , she took the precaution of informing her family about her whereabouts .
Trước khi đi bộ đường dài, cô ấy đã phòng ngừa bằng cách thông báo cho gia đình về nơi mình sẽ đến.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"precaution" nghĩa là gì?