Nghĩa tiếng Việt
sự phòng ngừa, biện pháp phòng ngừa
Đừng chỉ tra "precaution" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an act done to prevent something unpleasant or bad from happening
Câu ví dụ
Before going on the hike , she took the precaution of informing her family about her whereabouts .
Trước khi đi bộ đường dài, cô ấy đã phòng ngừa bằng cách thông báo cho gia đình về nơi mình sẽ đến.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
care sự chăm sóc, sự quan tâm
Luyện tập
"precaution" nghĩa là gì?