Nghĩa tiếng Việt
bên trong, trong
Đừng chỉ tra "inside" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate that something or someone is located in, happening within, or moving into the inner part of something
Câu ví dụ
He resides inside the city limits , close to downtown .
Anh ấy sống bên trong giới hạn thành phố, gần trung tâm.
Luyện tập
"inside" nghĩa là gì?