permutation

/ˌpɝmjuˈteɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoán vị, sắp xếp
🎯
Đừng chỉ tra "permutation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(mathematics) a rearrangement of a set of elements in a specific order or sequence
✏️
Câu ví dụ
Permutations are used to count different ways to arrange objects .
Hoán vị được sử dụng để đếm các cách khác nhau sắp xếp các đối tượng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"permutation" nghĩa là gì?