pushpin
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đinh ghim, đinh ghim đầu nhựa màu
Đừng chỉ tra "pushpin" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of thumbtack with a colored piece of plastic on one end
Câu ví dụ
Students used pushpins to attach their artwork to the display board for the school fair .
Học sinh đã sử dụng đinh ghim để gắn tác phẩm nghệ thuật của họ lên bảng trưng bày cho hội chợ trường.
Luyện tập
"pushpin" nghĩa là gì?