Nghĩa tiếng Việt
văn minh, lịch sự
Đừng chỉ tra "civilized" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
displaying refined manners and cultured behavior
Câu ví dụ
The civilized host ensured guests felt welcome and comfortable in their home .
Chủ nhà văn minh đảm bảo rằng khách cảm thấy được chào đón và thoải mái trong nhà của họ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
polite lịch sự, nhã nhặn
Luyện tập
"civilized" nghĩa là gì?