civilized

/ˈsɪvəˌɫaɪzd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
văn minh, lịch sự
🎯
Đừng chỉ tra "civilized" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
displaying refined manners and cultured behavior
✏️
Câu ví dụ
The civilized host ensured guests felt welcome and comfortable in their home .
Chủ nhà văn minh đảm bảo rằng khách cảm thấy được chào đón và thoải mái trong nhà của họ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"civilized" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Personal Traits