to palaver
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nói nhảm, tán gẫu
Đừng chỉ tra "to palaver" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to aimlessly talk a lot
Câu ví dụ
Despite my attempts to steer the conversation toward a resolution , he continued to palaver about irrelevant details .
Mặc dù tôi cố gắng hướng cuộc trò chuyện đến một giải pháp, anh ta vẫn tiếp tục nói dông dài về những chi tiết không liên quan.
Luyện tập
"to palaver" nghĩa là gì?