noon

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
buổi trưa, giữa trưa
💡
Definition (English)
the time of day when the sun is at its highest point in the sky, typically around 12 o'clock
✏️
Câu ví dụ
The conference call is scheduled to start promptly at noon, so please be on time .
Cuộc gọi hội nghị được lên lịch bắt đầu đúng vào buổi trưa, vì vậy hãy đến đúng giờ.
Luyện tập

"noon" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Top 151 - 175 Nouns