Nghĩa tiếng Việt
chi tiết, tiểu tiết
Đừng chỉ tra "detail" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small fact or piece of information
Câu ví dụ
During the meeting, he provided additional details about the upcoming product launch strategy.
Trong cuộc họp, anh ấy đã cung cấp thêm chi tiết về chiến lược ra mắt sản phẩm sắp tới.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
item mục, vật phẩm
Luyện tập
"detail" nghĩa là gì?