duty-free
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
miễn thuế, không thuế
Đừng chỉ tra "duty-free" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of goods) able to be imported without paying tax on them
Câu ví dụ
The duty-free area of the airport is popular among tourists looking for souvenirs and gifts .
Khu vực miễn thuế của sân bay rất được ưa chuộng trong số các du khách tìm kiếm quà lưu niệm và quà tặng.
Luyện tập
"duty-free" nghĩa là gì?