duty-free

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
miễn thuế, không thuế
💡
Definition (English)
(of goods) able to be imported without paying tax on them
✏️
Câu ví dụ
The duty-free area of the airport is popular among tourists looking for souvenirs and gifts .
Khu vực miễn thuế của sân bay rất được ưa chuộng trong số các du khách tìm kiếm quà lưu niệm và quà tặng.
Luyện tập

"duty-free" nghĩa là gì?