beam

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dầm, xà ngang
🎯
Đừng chỉ tra "beam" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a long bar of iron or metal that supports the weight of a building
✏️
Câu ví dụ
The architect designed the modern office space with exposed ceiling beams, giving it an industrial-chic aesthetic .
Kiến trúc sư đã thiết kế không gian văn phòng hiện đại với các dầm trần lộ ra ngoài, mang lại vẻ đẹp công nghiệp-sành điệu.
✅
Luyện tập

"beam" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Buildings and Construction