architectural

/ˌɑɹkəˈtɛktʃɝəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc kiến trúc, kiến trúc
🎯
Đừng chỉ tra "architectural" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the study or art of constructing or designing a building
✏️
Câu ví dụ
The architectural style of the cathedral reflects the cultural influences of the region's history.
Phong cách kiến trúc của nhà thờ phản ánh ảnh hưởng văn hóa của lịch sử khu vực.
✅
Luyện tập

"architectural" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Art and Literature