Nghĩa tiếng Việt
đầy hứa hẹn, triển vọng
Đừng chỉ tra "promising" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
indicating potential for success or positive outcomes
Câu ví dụ
The promising athlete is expected to excel in the upcoming competition .
Vận động viên đầy hứa hẹn được kỳ vọng sẽ xuất sắc trong cuộc thi sắp tới.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
hopeful đầy hy vọng, lạc quan
Luyện tập
"promising" nghĩa là gì?