promising

/ˈpɹɑməsɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đầy hứa hẹn, triển vọng
🎯
Đừng chỉ tra "promising" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
indicating potential for success or positive outcomes
✏️
Câu ví dụ
The promising athlete is expected to excel in the upcoming competition .
Vận động viên đầy hứa hẹn được kỳ vọng sẽ xuất sắc trong cuộc thi sắp tới.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"promising" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation