service

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lễ, nghi lễ tôn giáo
🎯
Đừng chỉ tra "service" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a religious ceremony of worship following a particular form, especially one held in a church
✏️
Câu ví dụ
He volunteered to help with the music during the church service.
Anh ấy tình nguyện giúp đỡ với âm nhạc trong buổi lễ nhà thờ.
✅
Luyện tập

"service" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này