Nghĩa tiếng Việt
lễ, nghi lễ tôn giáo
Đừng chỉ tra "service" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a religious ceremony of worship following a particular form, especially one held in a church
Câu ví dụ
He volunteered to help with the music during the church service.
Anh ấy tình nguyện giúp đỡ với âm nhạc trong buổi lễ nhà thờ.
Luyện tập
"service" nghĩa là gì?