longstanding

/ˈɫɔŋˌstændɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lâu dài, lâu năm
🎯
Đừng chỉ tra "longstanding" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having persisted or existed for a significant amount of time
✏️
Câu ví dụ
The restaurant is known for its longstanding commitment to using locally sourced ingredients in its dishes .
Nhà hàng được biết đến với cam kết lâu dài sử dụng nguyên liệu địa phương trong các món ăn của mình.
✅
Luyện tập

"longstanding" nghĩa là gì?