Nghĩa tiếng Việt
lâu dài, lâu năm
Đừng chỉ tra "longstanding" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having persisted or existed for a significant amount of time
Câu ví dụ
The restaurant is known for its longstanding commitment to using locally sourced ingredients in its dishes .
Nhà hàng được biết đến với cam kết lâu dài sử dụng nguyên liệu địa phương trong các món ăn của mình.
Luyện tập
"longstanding" nghĩa là gì?