freezing point
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
điểm đóng băng, nhiệt độ đóng băng
Đừng chỉ tra "freezing point" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the temperature at which liquid becomes solid
Câu ví dụ
At high altitudes , the freezing point can be lower than at sea level .
Ở độ cao lớn, điểm đóng băng có thể thấp hơn so với mực nước biển.
Luyện tập
"freezing point" nghĩa là gì?