instance

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trường hợp, ví dụ
🎯
Đừng chỉ tra "instance" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a specific case or example of something
✏️
Câu ví dụ
Instances of plagiarism can result in serious consequences for students .
Những trường hợp đạo văn có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho học sinh.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"instance" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 351 - 375 Nouns