certainty

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự chắc chắn
🎯
Đừng chỉ tra "certainty" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the state of being sure about something, usually when there is proof
✏️
Câu ví dụ
His certainty about the project 's success helped persuade others to invest in it .
Sự chắc chắn của anh ấy về thành công của dự án đã giúp thuyết phục người khác đầu tư vào nó.
✅
Luyện tập

"certainty" nghĩa là gì?