Nghĩa tiếng Việt
sự chắc chắn
Đừng chỉ tra "certainty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the state of being sure about something, usually when there is proof
Câu ví dụ
His certainty about the project 's success helped persuade others to invest in it .
Sự chắc chắn của anh ấy về thành công của dự án đã giúp thuyết phục người khác đầu tư vào nó.
Luyện tập
"certainty" nghĩa là gì?