Nghĩa tiếng Việt
súp lơ, hoa cải
Đừng chỉ tra "cauliflower" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the flower head of a plant from the cabbage family that is white in color and is eaten as a vegetable
Câu ví dụ
She roasted cauliflower florets with spices and olive oil until they were golden brown and crispy .
Cô ấy nướng các bông hoa súp lơ với gia vị và dầu ô liu cho đến khi chúng có màu nâu vàng và giòn.
Luyện tập
"cauliflower" nghĩa là gì?