cauliflower

/ˈkɑɫəˌfɫaʊɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
súp lơ, hoa cải
🎯
Đừng chỉ tra "cauliflower" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the flower head of a plant from the cabbage family that is white in color and is eaten as a vegetable
✏️
Câu ví dụ
She roasted cauliflower florets with spices and olive oil until they were golden brown and crispy .
Cô ấy nướng các bông hoa súp lơ với gia vị và dầu ô liu cho đến khi chúng có màu nâu vàng và giòn.
✅
Luyện tập

"cauliflower" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Vegetables