Nghĩa tiếng Việt
độ cao
Đừng chỉ tra "altitude" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the distance between an object or point and sea level
Câu ví dụ
Meteorologists study altitude variations to understand atmospheric pressure changes .
Các nhà khí tượng học nghiên cứu sự thay đổi độ cao để hiểu sự thay đổi áp suất khí quyển.
Luyện tập
"altitude" nghĩa là gì?