parkour
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
parkour, nghệ thuật di chuyển
Đừng chỉ tra "parkour" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the sport or activity of moving through an area, particularly an urban area, by running, jumping, and climbing over, under, or around different obstacles
Câu ví dụ
Videos showcasing skilled parkour athletes performing impressive stunts often go viral on social media platforms .
Những video trình diễn các vận động viên parkour tài năng thực hiện những pha nguy hiểm ấn tượng thường trở nên phổ biến trên các nền tảng mạng xã hội.
Luyện tập
"parkour" nghĩa là gì?