to throw away
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
vứt đi, bỏ đi
Đừng chỉ tra "to throw away" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to get rid of what is not needed or wanted anymore
Câu ví dụ
I'll throw the unnecessary files away to declutter the office.
Tôi sẽ vứt bỏ những tập tin không cần thiết để dọn dẹp văn phòng.
Luyện tập
"to throw away" nghĩa là gì?